pliny the elder

pliny the elder

Pliny the Elder wrote many books about the natural world.

Định nghĩa

Pliny the Elder một Danh từ riêng, chỉ một nhân vật lịch sử cụ thể. Đây tên của một học giả tác giả người La cổ đại, nổi tiếng với tác phẩm bách khoa toàn thư về lịch sử tự nhiên. Ông qua đời khi đang quan sát vụ phun trào của núi lửa Vesuvius vào năm 79 sau Công Nguyên.

dụ sử dụng
  • (Pliny the Elder nổi tiếng nhất với tác phẩm "Lịch sử Tự nhiên".)
  • (Cái chết của Pliny the Elder xảy ra trong vụ phun trào núi Vesuvius.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Pliny the Elder" thường được dùng trong các ngữ cảnh học thuật, lịch sử hoặc khoa học tự nhiên để chỉ tác giả của bộ bách khoa toàn thư cổ đại. Tên này cũng được dùng để đặt cho một số loại thực vật hoặc địa danh để tưởng nhớ ông.
    • The Pliny the Elder plum tree is named after the ancient scholar. (Cây mận Pliny the Elder được đặt tên theo vị học giả cổ đại.)
Biến thể từ gần giống
  • Pliny the Younger (Danh từ riêng): Cháu trai của Pliny the Elder, cũng một nhà văn chính khách La , nổi tiếng với các bức thư mô tả vụ phun trào Vesuvius.
    • Pliny the Younger wrote letters describing the eruption that killed his uncle. (Pliny the Younger đã viết thư mô tả vụ phun trào đã giết chết chú của mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp đây tên riêng. Tuy nhiên, có thể dùng cụm từ "nhà bách khoa toàn thư La " để mô tả ông.
Các cụm từ liên quan
  • "The Elder": Phần này trong tên được dùng để phân biệt ông với cháu trai cùng tên (Pliny the Younger), nghĩa "người lớn tuổi hơn" hoặc "người đời trước".
    • In historical texts, "the Elder" is added to distinguish him from his nephew. (Trong các văn bản lịch sử, "the Elder" được thêm vào để phân biệt ông với cháu trai.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "Pliny the Elder".